hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Anh ấy giỏi điều hòa âm dương.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; thanh trừng
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
hài hòa; hiệp hòa
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Anh ấy giỏi điều hòa âm dương.
chỉnh đốn; chấn chỉnh; thanh trừng
hòa hợp; phối hợp; hiệp đồng
hài hòa; hiệp hòa
hòa quyện; giao thoa; hòa trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
họ Tiết
họ Tiết