- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (khẩu) hết mức
Doanh số tháng này đã vượt mức rồi!
vượt trội; xuất chúng; trác tuyệt
Độ khó của trò chơi này cực kỳ cao.
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (bóng) vượt trội cực độ
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (khẩu) hết mức
Doanh số tháng này đã vượt mức rồi!
vượt trội; xuất chúng; trác tuyệt
Độ khó của trò chơi này cực kỳ cao.
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (bóng) vượt trội cực độ
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (khẩu) hết mức
vượt ngưỡng đo; ngoài thang đo; (khẩu) hết mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dữ liệu này đã vượt quá giới hạn.
Dữ liệu này đã vượt quá giới hạn.