- 火hỏa(lửa)
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
tiếng nổ; tiếng bùng nổ
Tôi nghe thấy tiếng nổ.
tiếng nổ; tiếng bùng nổ
Tôi nghe thấy tiếng nổ.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
tiếng nổ; tiếng bùng nổ
tiếng nổ; tiếng bùng nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.