- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
người yêu thích; người hâm mộ; người đam mê; tín đồ
中喜欢某种事物的人xǐhuān mǒuzhǒng shìwù de rén
Anh ấy là một người yêu âm nhạc.
người yêu thích; người hâm mộ; người đam mê; tín đồ
中喜欢某种事物的人xǐhuān mǒuzhǒng shìwù de rén
Anh ấy là một người yêu âm nhạc.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người yêu thích; người hâm mộ; người đam mê; tín đồ
người yêu thích; người hâm mộ; người đam mê; tín đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.