- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ](kế thừa)
Em bé đang bập bẹ tập nói.
bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ](kế thừa)
Em bé đang bập bẹ tập nói.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]
bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]