- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
chó bulldog; chó mặt dẹt
Chó bulldog rất dễ thương.
chó bulldog; chó mặt dẹt
Chó bulldog rất dễ thương.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
chó bulldog; chó mặt dẹt
chó bulldog; chó mặt dẹt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.