- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
bơ; kem tươi
Tôi thích ăn bánh mì bơ.
mỡ bò; bơ
Mỡ bò là nguyên liệu phổ biến để nấu ăn.
bơ; kem tươi
Tôi thích ăn bánh mì bơ.
mỡ bò; bơ
Mỡ bò là nguyên liệu phổ biến để nấu ăn.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
bơ; kem tươi
bơ; kem tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.