- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)
Giấy kraft rất chắc chắn.
giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)
Giấy kraft rất chắc chắn.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)
giấy kraft; giấy bao bì (loại giấy dai làm từ bột gỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.