- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cải bẹ đỏ; cải Swiss chard (Beta vulgaris)
Cải cầu vồng là một loại rau tốt cho sức khỏe.
cải bẹ đỏ; cải Swiss chard (Beta vulgaris)
Cải cầu vồng là một loại rau tốt cho sức khỏe.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cải bẹ đỏ; cải Swiss chard (Beta vulgaris)
cải bẹ đỏ; cải Swiss chard (Beta vulgaris)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.