- 鹿lộc(con hươu (tượng hình))
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
con hươu/nai đực; con nai đực
Con hươu đực này rất đẹp.
hươu/nai đực; con đực (hươu, nai)
Con hươu đực này rất khỏe.
con hươu/nai đực; con nai đực
Con hươu đực này rất đẹp.
hươu/nai đực; con đực (hươu, nai)
Con hươu đực này rất khỏe.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
con hươu/nai đực; con nai đực
con hươu/nai đực; con nai đực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.