- 木mộc(cây, gỗ)
- 及cập(đạt tới, kịp)
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
vật cực tất phản; hễ đến cực điểm thì ắt đảo chiều [thành ngữ]
Vật cực tất phản, đây là quy luật tự nhiên.
vật cực tất phản; hễ đến cực điểm thì ắt đảo chiều [thành ngữ]
Vật cực tất phản, đây là quy luật tự nhiên.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
vật cực tất phản; hễ đến cực điểm thì ắt đảo chiều [thành ngữ]
vật cực tất phản; hễ đến cực điểm thì ắt đảo chiều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.