- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý
Cấu trúc vật lý của vật liệu này rất ổn định.
cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý
Cấu trúc vật lý của vật liệu này rất ổn định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý
cấu trúc vật lý; cấu thành vật lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.