- 禾hòa(cây lúa)
- 中trung(ở giữa, trúng)
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loài; loài vật (sinh học)
中生物分类中同一类的动物或植物shēngwù fēnlèi zhōng tóngyī leì de dòngwù huò zhíwù
Loài này rất hiếm.
loài; loài vật (sinh học)
中生物分类中同一类的动物或植物shēngwù fēnlèi zhōng tóngyī leì de dòngwù huò zhíwù
Loài này rất hiếm.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loài; loài vật (sinh học)
loài; loài vật (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.