- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
đứng đầu; chủ trì; dẫn dắt
chiếm ưu thế; giành thế thượng phong
Ai sẽ dẫn đầu dự án này?
điều phối (một hoạt động kết hợp)
Ai sẽ điều phối dự án này?
đứng đầu; chủ trì; dẫn dắt
chiếm ưu thế; giành thế thượng phong
Ai sẽ dẫn đầu dự án này?
điều phối (một hoạt động kết hợp)
Ai sẽ điều phối dự án này?
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đứng đầu; chủ trì; dẫn dắt
đứng đầu; chủ trì; dẫn dắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã đứng ra tổ chức cuộc họp này.
đứng đầu; dẫn đầu; chủ trì
Anh ấy là một người mai mối.
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã đứng ra tổ chức cuộc họp này.
đứng đầu; dẫn đầu; chủ trì
Anh ấy là một người mai mối.