- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
đặc sản; sản vật địa phương
Đây là đặc sản ở chỗ chúng tôi.
đặc sản; sản vật địa phương
đặc sản; sản vật địa phương
Đây là đặc sản ở chỗ chúng tôi.
đặc sản; sản vật địa phương
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
đặc sản; sản vật địa phương
đặc sản; sản vật địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.