- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
đặc biệt khẩn cấp; hỏa tốc
Đây là một tài liệu đặc biệt khẩn cấp.
cực kỳ khẩn cấp; ưu tiên cao nhất
Đây là một nhiệm vụ khẩn cấp.
đặc biệt khẩn cấp; hỏa tốc
Đây là một tài liệu đặc biệt khẩn cấp.
cực kỳ khẩn cấp; ưu tiên cao nhất
Đây là một nhiệm vụ khẩn cấp.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
đặc biệt khẩn cấp; hỏa tốc
đặc biệt khẩn cấp; hỏa tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.