- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
độc lập, khác người; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
Anh ấy là một người độc đáo.
có cá tính độc lập; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
Anh ấy là một người độc lập.
độc lập, khác người; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
Anh ấy là một người độc đáo.
có cá tính độc lập; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
Anh ấy là một người độc lập.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
độc lập, khác người; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
độc lập, khác người; sống theo cách riêng của mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.