汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
犁铧 lí huá — lê hoa | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lưỡi cày
zhè
ge
lí
huá
hěn
fēng
lì
.
这
个
犁
铧
很
锋
利
。
🔊
Lưỡi cày này rất sắc.
CÁCH VIẾT
犁
铧
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
lưỡi cày
zhè
ge
lí
huá
hěn
fēng
lì
.
这
个
犁
铧
很
锋
利
。
🔊
Lưỡi cày này rất sắc.
CÁCH VIẾT
犁
铧
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽜
ngưu · bò
Bộ 93 · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 11 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⽜
ngưu · bò
Bộ 93 · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 11 nét
犁铧
🔊
lí
huá
lê hoa
lưỡi cày
1 nghĩa
犁铧
Phồn thể
犁鏵
🔊
lí
huá
lê hoa
// NGHĨA CHÍNH
lưỡi cày
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
特
🔊
tè
khác biệt; đặc biệt; không giống thường
牛
🔊
niú
bò; trâu
物
🔊
wù
vật; đồ vật; sự vật
牢
🔊
láo
(văn) chuồng (gia súc); cũi
牡
🔊
mǔ
đực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
牵
🔊
qiān
dắt; kéo theo; dẫn dắt
牧
🔊
mù
chăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
犁
🔊
lí
cái cày; lưỡi cày
牝
🔊
pìn
cái; giống cái (chim, thú, cây)
牟
🔊
móu
lúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
牣
🔊
rèn
lấp đầy; đầy ắp
牤
🔊
māng
bò đực; bò tót
利
牛
钅
华
利
牛
钅
华