lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
中光彩夺目;显得很美很好guāngcǎi duómuò;xiǎnde hěn měi hěn hǎo
Bộ quần áo này rất lộng lẫy.
hoa lệ; rực rỡ; (bóng) phồn vinh
中美丽、光彩、繁荣的样子měilì、guāngcǎi、fánróng de yàngzi
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
họ Hoa
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngchèng
núi Hoa Sơn ở Thiểm Tây
中陕西的一座名山Shǎnxī de yī zuò míngshān
Hoa Sơn là một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc.
hoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
中光彩夺目;显得很美很好guāngcǎi duómuò;xiǎnde hěn měi hěn hǎo
Bộ quần áo này rất lộng lẫy.
hoa lệ; rực rỡ; (bóng) phồn vinh
中美丽、光彩、繁荣的样子měilì、guāngcǎi、fánróng de yàngzi
tuyệt vời; kỳ diệu; tuyệt diệu
họ Hoa
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngchèng
núi Hoa Sơn ở Thiểm Tây
中陕西的一座名山Shǎnxī de yī zuò míngshān
Hoa Sơn là một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc.
hoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
họ Hoa
hoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.