- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cuồng loạn; hysteria (trạng thái mất kiểm soát cảm xúc)
Cô ấy trông hơi cuồng loạn.
cuồng loạn; hysteria (trạng thái mất kiểm soát cảm xúc)
Cô ấy trông hơi cuồng loạn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
cuồng loạn; hysteria (trạng thái mất kiểm soát cảm xúc)
cuồng loạn; hysteria (trạng thái mất kiểm soát cảm xúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.