- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)
Anh ấy ngã sấp mặt.
ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)
Anh ấy ngã sấp mặt.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)
ngã chổng mặt xuống đất; ngã sấp mặt (thô tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.