- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
miệng chó không nhả ngà voi (kẻ xấu không nói được lời hay) [thành ngữ]
Anh ta luôn nói lời thô tục, đúng là chó không nhả được ngà voi.
miệng chó không nhả ra ngà voi (đừng mong kẻ xấu nói lời tốt đẹp) [thành ngữ]
Không thể mong lời hay ý đẹp từ kẻ xấu.
miệng chó không nhả ngà voi (kẻ xấu không nói được lời hay) [thành ngữ]
Anh ta luôn nói lời thô tục, đúng là chó không nhả được ngà voi.
miệng chó không nhả ra ngà voi (đừng mong kẻ xấu nói lời tốt đẹp) [thành ngữ]
Không thể mong lời hay ý đẹp từ kẻ xấu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
miệng chó không nhả ngà voi (kẻ xấu không nói được lời hay) [thành ngữ]
miệng chó không nhả ngà voi (kẻ xấu không nói được lời hay) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.