- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
cỏ đuôi chó; cỏ đuôi phụng (Setaria viridis)
Cỏ đuôi chó là một loại cỏ dại phổ biến.
cỏ đuôi chó; cỏ đuôi phụng (Setaria viridis)
Cỏ đuôi chó là một loại cỏ dại phổ biến.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cỏ đuôi chó; cỏ đuôi phụng (Setaria viridis)
cỏ đuôi chó; cỏ đuôi phụng (Setaria viridis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.