- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
c*t chó; (bóng) vô giá trị; nhảm nhí (tục)
中狗的粪便;形容很坏、毫无价值的东西gǒu de fènbiàn;xíngróng hěn huài、háowú jiàzhí de dōngxi
Trên mặt đất có một đống phân chó.
phân chó; (khẩu) phân chó (tục)
中狗的粪便;骂人的话gǒu de fènbiàn;mà rén de huà
Đừng giẫm phải c*t chó.
c*t chó; (bóng) vô giá trị; nhảm nhí (tục)
中狗的粪便;形容很坏、毫无价值的东西gǒu de fènbiàn;xíngróng hěn huài、háowú jiàzhí de dōngxi
Trên mặt đất có một đống phân chó.
phân chó; (khẩu) phân chó (tục)
中狗的粪便;骂人的话gǒu de fènbiàn;mà rén de huà
Đừng giẫm phải c*t chó.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
c*t chó; (bóng) vô giá trị; nhảm nhí (tục)
c*t chó; (bóng) vô giá trị; nhảm nhí (tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)
中没有意义的话;废话méiyǒu yìyì de huà;huàhuà
Đừng nói nhảm!
nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)
中没有意义的话;废话méiyǒu yìyì de huà;huàhuà
Đừng nói nhảm!