- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(khẩu) vận may trời cho; may mắn tình cờ (thường chỉ may mắn của người khác)
Anh ấy gặp may mắn một cách bất ngờ.
(khẩu) vận may trời cho; may mắn tình cờ (thường chỉ may mắn của người khác)
Anh ấy gặp may mắn một cách bất ngờ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
(khẩu) vận may trời cho; may mắn tình cờ (thường chỉ may mắn của người khác)
(khẩu) vận may trời cho; may mắn tình cờ (thường chỉ may mắn của người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.