- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(chửi) đồ chó đẻ; con chó con
Đồ chó đẻ nhà mày!
(khẩu) con chó con; đứa con chó (chửi rủa)
Con chó con này rất dễ thương.
(chửi) đồ chó đẻ; con chó con
Đồ chó đẻ nhà mày!
(khẩu) con chó con; đứa con chó (chửi rủa)
Con chó con này rất dễ thương.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(chửi) đồ chó đẻ; con chó con
(chửi) đồ chó đẻ; con chó con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.