- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
năm Tuất (ví dụ: năm 2006)
Năm nay là năm con chó.
năm Tuất (ví dụ: năm 2006)
Năm nay là năm con chó.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm Tuất (ví dụ: năm 2006)
năm Tuất (ví dụ: năm 2006)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.