- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]
Anh ta cứ lề mề, việc gì cũng làm không xong.
làm ồn ào vô ích; nói chuyện vô bổ [thành ngữ]
Anh ta cả ngày nói chuyện vô ích, chẳng làm được việc gì.
động môi mép; nói suông (không làm)
làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]
Anh ta cứ lề mề, việc gì cũng làm không xong.
làm ồn ào vô ích; nói chuyện vô bổ [thành ngữ]
Anh ta cả ngày nói chuyện vô ích, chẳng làm được việc gì.
động môi mép; nói suông (không làm)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]
làm loạn; làm ồn ào vô ích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta luôn ba hoa, nói xấu người khác.
Anh ta luôn ba hoa, nói xấu người khác.