- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Anh ta chửi tôi là đồ chó đẻ.
đồ chó lai; thằng khốn nạn
Đồ chó chết nhà mày!
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Anh ta chửi tôi là đồ chó đẻ.
đồ chó lai; thằng khốn nạn
Đồ chó chết nhà mày!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
đồ chó đẻ; đồ con hoang
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.