- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
cặp tình nhân bất chính; đôi gian phu dâm phụ
Họ là một cặp gian phu dâm phụ.
cặp tình nhân ngoại tình; đôi gian phu dâm phụ
cặp tình nhân bất chính; đôi gian phu dâm phụ
Họ là một cặp gian phu dâm phụ.
cặp tình nhân ngoại tình; đôi gian phu dâm phụ
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cặp tình nhân bất chính; đôi gian phu dâm phụ
cặp tình nhân bất chính; đôi gian phu dâm phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.