- 犭khuyển(con chó)
- 艮cấn(cứng đầu, dừng lại)
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
nhẫn tâm; tàn nhẫn; lạnh lùng không thương xót
Anh ấy quá nhẫn tâm rồi.
nhẫn tâm; quyết tâm (làm việc gì dù đau lòng)
Anh ấy nhẫn tâm rời khỏi nhà.
tâm quyết; nhẫn tâm; lòng dạ tàn nhẫn
Anh ấy nhẫn tâm từ chối yêu cầu của tôi.
nhẫn tâm; tàn nhẫn; lạnh lùng không thương xót
Anh ấy quá nhẫn tâm rồi.
nhẫn tâm; quyết tâm (làm việc gì dù đau lòng)
Anh ấy nhẫn tâm rời khỏi nhà.
tâm quyết; nhẫn tâm; lòng dạ tàn nhẫn
Anh ấy nhẫn tâm từ chối yêu cầu của tôi.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó cứng đầu gầm gừ không chịu lui — đó là sự hung hăng, tàn nhẫn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
nhẫn tâm; tàn nhẫn; lạnh lùng không thương xót
nhẫn tâm; tàn nhẫn; lạnh lùng không thương xót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.