- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
có riêng; sở hữu độc đáo
Anh ấy có con mắt tinh tường độc đáo, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
có riêng; sở hữu độc đáo
Anh ấy có con mắt tinh tường độc đáo, đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh này.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
có riêng; sở hữu độc đáo
có riêng; sở hữu độc đáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.