- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc đáo sáng tạo; có cách làm riêng biệt [thành ngữ]
Thiết kế của anh ấy rất độc đáo.
độc đáo sáng tạo; có cách làm riêng biệt [thành ngữ]
Thiết kế của anh ấy rất độc đáo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Dùng giáo và kéo (戈+十) cắt xén vải áo (衣) để may thành quần áo.
độc đáo sáng tạo; có cách làm riêng biệt [thành ngữ]
độc đáo sáng tạo; có cách làm riêng biệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.