- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
đứng đầu bảng; giành vị trí số một [thành ngữ]
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi, đứng đầu.
đứng đầu bảng; giành vị trí số một [thành ngữ]
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi, đứng đầu.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đứng đầu bảng; giành vị trí số một [thành ngữ]
đứng đầu bảng; giành vị trí số một [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.