- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Anh ta là một độc phu.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Ông ta là một kẻ độc tài.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Anh ta là một độc phu.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Ông ta là một kẻ độc tài.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
kẻ độc tài; bạo chúa cô lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.