- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc tấu; biểu diễn độc tấu
Cô ấy thích độc tấu.
độc tấu; biểu diễn độc tấu
Cô ấy thích độc tấu.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
độc tấu; biểu diễn độc tấu
độc tấu; biểu diễn độc tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.