- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự mình đảm đương một mặt trận; độc lập phụ trách một phương [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể tự mình đảm đương rồi.
tự mình đảm đương một mặt trận; độc lập phụ trách một phương [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có thể tự mình đảm đương rồi.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tự mình đảm đương một mặt trận; độc lập phụ trách một phương [thành ngữ]
tự mình đảm đương một mặt trận; độc lập phụ trách một phương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.