- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
con một; đơn độc (không có anh chị em)
Cô ấy là con gái một.
con một; con độc nhất
Anh ấy là con trai độc nhất.
con một; đơn độc (không có anh chị em)
Cô ấy là con gái một.
con một; con độc nhất
Anh ấy là con trai độc nhất.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con một; đơn độc (không có anh chị em)
con một; đơn độc (không có anh chị em)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.