- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc lập; tự lập
中不依靠别人;自己能够做事bù yīkào biérén;zìjǐ nénggoù zuòshì
Quốc gia này là độc lập.
độc lập; riêng lẻ; một mình
中不依靠他人、自己做主的bù yīkào tārén、 zìjǐ zuòzhǔ de
Cô ấy là một người độc lập.
độc lập; tự lập
中不依靠别人;自己能够做事bù yīkào biérén;zìjǐ nénggoù zuòshì
Quốc gia này là độc lập.
độc lập; riêng lẻ; một mình
中不依靠他人、自己做主的bù yīkào tārén、 zìjǐ zuòzhǔ de
Cô ấy là một người độc lập.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
độc lập; tự lập
độc lập; tự lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đứng một mình; độc lập
中不依靠他人,自己处理事情bù yīkào tārén, zìjǐ chǔlǐ shìqing
Cô ấy muốn sống độc lập.
đứng một mình; độc lập
中不依靠他人,自己处理事情bù yīkào tārén, zìjǐ chǔlǐ shìqing
Cô ấy muốn sống độc lập.