- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc thoại; lời thoại một mình
Anh ấy thích biểu diễn độc thoại trên sân khấu.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy thích độc thoại.
độc thoại; lời thoại một mình
Anh ấy thích biểu diễn độc thoại trên sân khấu.
độc thoại; lời tự bạch
Anh ấy thích độc thoại.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc thoại; lời thoại một mình
độc thoại; lời thoại một mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.