- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
xe con; xe hơi nhỏ; xe đẩy tay
Anh ấy dùng xe cút kít để chở đất.
xe đạp một bánh; xe độc luân
Anh ấy đang đi xe đạp một bánh.
xe con; xe hơi nhỏ; xe đẩy tay
Anh ấy dùng xe cút kít để chở đất.
xe đạp một bánh; xe độc luân
Anh ấy đang đi xe đạp một bánh.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe con; xe hơi nhỏ; xe đẩy tay
xe con; xe hơi nhỏ; xe đẩy tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.