- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone
Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone
Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.