- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
đứa trẻ do sói nuôi; trẻ em hoang dã
Câu chuyện về đứa trẻ sói rất cảm động.
đứa trẻ do sói nuôi; đứa trẻ rừng
Câu chuyện về đứa trẻ sói rất thú vị.
đứa trẻ do sói nuôi; trẻ em hoang dã
Câu chuyện về đứa trẻ sói rất cảm động.
đứa trẻ do sói nuôi; đứa trẻ rừng
Câu chuyện về đứa trẻ sói rất thú vị.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
đứa trẻ do sói nuôi; trẻ em hoang dã
đứa trẻ do sói nuôi; trẻ em hoang dã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.