- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
khói hiệu báo động giặc; (bóng) chiến tranh; loạn lạc
Khói lửa bốc lên khắp nơi, chiến tranh bùng nổ.
khói hiệu báo động giặc; (bóng) chiến tranh; loạn lạc
Khói lửa bốc lên khắp nơi, chiến tranh bùng nổ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói hiệu báo động giặc; (bóng) chiến tranh; loạn lạc
khói hiệu báo động giặc; (bóng) chiến tranh; loạn lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.