- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
thuê đất; tá điền
Họ săn bắt thức ăn.
săn tìm; mưu cầu (danh vọng, lợi ích...)
Anh ấy theo đuổi danh lợi.
thuê đất; tá điền
Họ săn bắt thức ăn.
săn tìm; mưu cầu (danh vọng, lợi ích...)
Anh ấy theo đuổi danh lợi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
thuê đất; tá điền
thuê đất; tá điền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.