- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Cá sấu Trung Quốc là loài bò sát đặc hữu của Trung Quốc.
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Cá sấu Trung Quốc là loài bò sát đặc hữu của Trung Quốc.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.