- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Vịnh Con Heo (Cuba)
Sự kiện Vịnh Con Lợn xảy ra ở Cuba.
Vịnh Con Heo (Cuba)
Sự kiện Vịnh Con Lợn xảy ra ở Cuba.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Vịnh Con Heo (Cuba)
Vịnh Con Heo (Cuba)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.