- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
tệ hơn cả lợn chó; đồ không bằng lợn chó [thành ngữ]
Anh ta thật sự còn thua cả chó lợn!
tệ hơn cả lợn chó; không bằng súc sinh [thành ngữ]
tệ hơn cả lợn chó; đồ không bằng lợn chó [thành ngữ]
Anh ta thật sự còn thua cả chó lợn!
tệ hơn cả lợn chó; không bằng súc sinh [thành ngữ]
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tệ hơn cả lợn chó; đồ không bằng lợn chó [thành ngữ]
tệ hơn cả lợn chó; đồ không bằng lợn chó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.