- 南nam(phương nam)
- 犬khuyển(con chó)
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
hiến dâng; hy sinh
Anh ấy đã hy sinh mạng sống của mình.
hiến dâng; cống hiến (tính mạng, tài năng...)
Anh ấy đã hiến dâng cuộc đời mình.
hiến dâng; cống hiến
hiến dâng; hy sinh
Anh ấy đã hy sinh mạng sống của mình.
hiến dâng; cống hiến (tính mạng, tài năng...)
Anh ấy đã hiến dâng cuộc đời mình.
hiến dâng; cống hiến
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
hiến dâng; hy sinh
hiến dâng; hy sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã hiến dâng mạng sống của mình.
kính dâng; kính tặng
Anh ấy đã hiến dâng mạng sống của mình.
kính dâng; kính tặng