- 南nam(phương nam)
- 犬khuyển(con chó)
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
người hiến máu
Người hiến máu là anh hùng.
người hiến máu
Người hiến máu là anh hùng.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người hiến máu
người hiến máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.